3. ε 4. e
发音练习: a-a-a-a-a ă-ă-ă-ă-ă e第一课 语音(1)
元音: 1. a 2. ă -e-e-e-e ê-ê-ê-ê-ê
元音: 5. i
发音练习:i(y)-i(y)-i(y)-i(y)-i(y)
辅音: 1. p, b 2. m
发音练习: pa, pe, pê, pi; ba, be, bê, bi ma, me, mê, mi(my)
辅音: 3. n 4. f, v
发音练习: na, ne, nê, ni pha, phe, phê, phe; va,ve,vê,vi
辅音: 5. h
发音练习: ha, he, hê, hi (hy)
声调练习: a-à, e-è, ê-ề, i-ì,ba-bà, me-mè, nê-nề, phi-phì
辨音练习:
pa-ba ba-ma ma-na pha-va pe-be
be-me me-ne phe-ve pê-bê bê-mê
mê-nê phê-vê pi-bi bi-mi mi-ni
phi-vi
me-mê phe-phê ve-vê be-bê ne-nê
he-hê
ba-be-bê-bi ma-me-mê-mi
na-ne-nê-ni na-ne-hê-hi
pa-pe-pê-pi pha-phe-phê-phi
va-ve-vê-vi
第2课 语音(2)
元音 1. o 2. ô
发音练习: o-o-o-o ô-ô-ô-ô
元音 3. u
发音练习: u-u-u-u
辅音 1. th t đ
发音练习: tho-thô-thu, to-tô-tu, đo-đô-đu
辅音 2. l
发音练习: lo, lô, lu
辅音 3. c k
发音练习: co, cô, cu; ke, kê, ki, ky
辅音 4. kh g gh
发音练习:kho-khô-khu, go-gô-gu, ghe-ghê-ghi
声调
1. 问声
2. 跌声
声调练习: ỏ-õ-,ổ-ỗ,,ủ-ũ, khỏ-khõ, gổ-gỗ, đủ-đũ
辨音练习:
tho-to to-đo đo-lo co-kho kho-go
thô-tô tô-đô đô-lô cô-khô khô-gô
thu-tu tu-đu đu-lu cu-khu khu-gu
tho-thô-thu to-tô-tu đo-đô-đu lo-lô-lu co-cô-cu
kho-khô-khu go-gô-gu mo-mô-mu bo-bô-bu no-nô-nu
vo-vô-vu pho-phô-phu
thỏ-tỏ tỏ-đỏ to-đỏ mỏ-mổ đổ-đõ
gỗ-gõ bổ-bỏ bổ-mổ lỗ-đỗ kho-khô
转自花山论剑论坛,僚语朋友,大家一起分享.
欢迎光临 僚人家园 (http://bbs.rauz.net.cn/) | Powered by Discuz! X2.5 |